Khái niệm
Sprint, các sự kiện và Definition of Done
Sprint là hộp thời gian cố định; năm sự kiện Planning, Daily, Review, Retrospective, Refinement; và định nghĩa “Xong” chung của team.
Khoảng 3 phút đọc
SprintSprint / Iteration
Định nghĩaKhung thời gian cố định (time-box) 1–4 tuần, trong đó team cam kết hoàn thành một tập việc đã chọn để tạo ra phần sản phẩm dùng được (increment). Sprint có mục tiêu (Sprint Goal), ngày bắt đầu và kết thúc; hết giờ thì kết thúc dù việc chưa xong — không kéo dài sprint.
Ví dụ
Trạng thái: Kế hoạch → Đang chạy → Đã hoàn thành. Mỗi dự án chỉ có 1 sprint đang chạy; muốn bắt đầu sprint mới phải hoàn thành sprint cũ. Quản lý dự án hoặc Điều phối dự án tạo sprint (tên, mục tiêu, ngày) → kéo việc vào → Bắt đầu.
Sprint đang chạy bắt buộc có ngày bắt đầu và kết thúc; hộp thoại Bắt đầu tự điền ngày kết thúc = ngày bắt đầu + 14 ngày (sửa được). Board mặc định lọc theo sprint đang chạy.
Khi hoàn thành sprint, Pentara hỏi chuyển việc chưa xong về Backlog hay sang sprint kế hoạch tiếp theo, rồi chốt số liệu cam kết / hoàn thành để tính velocity. Sprint đã hoàn thành không sửa được.
Thành viên tạo được việc mới ngay trong sprint đang chạy, nhưng chuyển việc có sẵn vào/ra sprint là việc của Quản lý hoặc Điều phối dự án — để phạm vi sprint được kiểm soát.

Lưu ý thực hành
- Độ dài sprint nên cố định (gợi ý 2 tuần) để velocity so sánh được giữa các sprint.
- Cam kết theo velocity, trừ ngày nghỉ và người vắng; chừa khoảng 10–15% cho bug và việc đột xuất.
- Thay đổi phạm vi giữa sprint chỉ khi đổi việc tương đương và PM đồng ý; việc khẩn thật sự thì nhận, nhưng ghi lại để bàn ở Retro.
Các sự kiện trong sprintPlanning · Daily · Review · Retro · Refinement
Định nghĩaScrum có 4 sự kiện cố định và 1 hoạt động thường xuyên; mỗi sự kiện có mục đích và giới hạn thời gian rõ ràng. Với sprint 2 tuần:
| Sự kiện | Khi nào · bao lâu | Mục đích và đầu ra | Trên Pentara |
|---|---|---|---|
| Sprint Planning | Ngày đầu sprint · ≤ 2 giờ | Chọn việc từ backlog theo velocity, thống nhất mục tiêu, chia task con, giao người. Đầu ra: Sprint Backlog và mục tiêu. | Tab Backlog: tạo sprint, kéo việc, bấm Bắt đầu |
| Daily Scrum | Mỗi ngày, giờ cố định · 15 phút | Đồng bộ: hôm qua làm gì, hôm nay làm gì, vướng gì. Không giải quyết vấn đề tại chỗ — hẹn riêng sau. | Đứng trước Board (lọc Sprint đang chạy), đi từng cột từ phải sang trái; nhìn Burndown |
| Sprint Review | Ngày cuối sprint · ≤ 1 giờ | Demo phần đã Done cho PM/khách, ghi nhận phản hồi → cập nhật backlog. | Danh sách việc Done trong Chi tiết sprint; tab Báo cáo |
| Retrospective | Ngay sau Review · 45–60 phút | Team tự hỏi: điều gì tốt, chưa tốt, 1–2 hành động cải tiến cho sprint tới. | Ghi hành động cải tiến thành Task trong sprint kế (nhãn “retro”) |
| Backlog Refinement | Giữa sprint · 30–60 phút mỗi tuần | Làm rõ, tách, ước lượng các việc sắp tới để Planning nhanh. | Sửa mô tả, điểm, phân hệ trên Backlog; sắp thứ tự |
Lưu ý thực hành
- Daily không phải buổi báo cáo cho PM; là team đồng bộ với nhau. Ai nói quá 2 phút thì hẹn bàn sau.
- Review demo trên môi trường chạy được, không demo bằng slide.
- Retro phải kết thúc bằng hành động cụ thể có người phụ trách — nếu không sẽ thành buổi than phiền.
Định nghĩa “Xong”Definition of Done (DoD)
Định nghĩaDanh sách điều kiện chung cho mọi việc để được kéo sang cột Done. Khác với tiêu chí chấp nhận (riêng từng story), DoD là tiêu chuẩn chất lượng của cả team.
Ví dụ
DoD gợi ý cho team — 6 điều kiện:
- Code đã merge vào nhánh chính.
- Có unit test, hoặc ít nhất test tay theo tiêu chí chấp nhận.
- QA đã xác nhận ở cột Review.
- Không còn bug mức Cao/Khẩn cấp liên quan.
- Tài liệu, ghi chú phát hành đã cập nhật.
- Đã triển khai lên môi trường staging.
Lưu ý thực hành
- DoD có thể nâng dần qua các buổi Retro (thêm điều kiện test tự động, review code…).