Bắt đầu
Bức tranh tổng thể: Agile → Scrum / Kanban → Pentara
Agile, Scrum và Kanban khác nhau thế nào, vòng đời một sprint, và mỗi thuật ngữ Scrum nằm ở màn hình nào trên Pentara.
Khoảng 3 phút đọc
Sổ tay này dùng để làm gì
Sổ tay thống nhất cách hiểu và cách làm Agile/Scrum của team trên Pentara. Viết cho PM, lập trình viên, QA/tester, BA — cả thành viên mới lẫn người đang tham gia dự án. Đọc hết mất khoảng 25–30 phút; phần quy trình dùng làm checklist trong sprint đầu tiên.
Mỗi khái niệm trong phần Khái niệm gồm bốn ý:
Cấu trúc một khái niệm
- Định nghĩa — nói ngắn gọn, dễ nhớ.
- Ví dụ — tình huống thật trong dự án mẫu UMS, phần mềm quản lý đào tạo cho một trường đại học (có sẵn trong đơn vị demo).
- Trong Pentara — khái niệm nằm ở màn hình nào, thao tác thế nào, ai được làm.
- Lưu ý thực hành — sai lầm hay gặp và quy ước của team.
Tóm tắt 1 phút
Agile, Scrum và Kanban khác nhau thế nào
| Khái niệm | Là gì | Điểm cốt lõi |
|---|---|---|
| Agile | Triết lý làm phần mềm theo chu kỳ ngắn, giao sớm – giao thường xuyên, lấy phản hồi để điều chỉnh thay vì lập kế hoạch chi tiết một lần từ đầu. | Ưu tiên phần mềm chạy được, hợp tác với khách hàng, sẵn sàng thay đổi. |
| Scrum | Khung làm việc Agile phổ biến nhất: chia công việc thành các sprint cố định, mỗi sprint có lập kế hoạch, họp hằng ngày, demo và rút kinh nghiệm. | Vai trò (PO, Scrum Master, Dev team) · Sự kiện (Planning, Daily, Review, Retro) · Hiện vật (Product Backlog, Sprint Backlog, Increment). |
| Kanban | Quản lý luồng công việc bằng bảng nhiều cột; tập trung giảm việc dở dang và rút ngắn thời gian hoàn thành. | Hiển thị công việc · Giới hạn WIP · Đo thời gian chu kỳ (cycle time) · Cải tiến liên tục. |
| Pentara | Kết hợp cả hai (“Scrumban”): lập kế hoạch sprint ở tab Backlog, làm hằng ngày trên Board có giới hạn WIP, đo bằng Burndown, Velocity và báo cáo. | Backlog → Sprint → Board → Hoàn thành sprint → Báo cáo; thêm kênh Yêu cầu khách hàng (cổng khách hàng, SLA) cho dự án đang vận hành. |
Vòng đời một sprint
- Chặng 1Product BacklogMọi việc, xếp theo ưu tiên
- Chặng 2Sprint PlanningChọn việc theo velocity, chốt mục tiêu
- Chặng 3Board + DailyKéo thẻ mỗi ngày, họp 15 phút
- Chặng 4Review & RetroDemo phần Done, rút kinh nghiệm
- Chặng 5Hoàn thành sprintChốt số liệu, tính velocity
Lặp lại — việc chưa xong quay về Backlog hoặc sang sprint kế tiếp.
Đọc từ trái sang phải: Product Backlog chứa mọi việc, xếp theo ưu tiên. Ở buổi Sprint Planning, team chọn phần việc vừa sức (dựa vào velocity) và thống nhất mục tiêu sprint — đó là Sprint Backlog. Trong sprint, việc được kéo qua các cột trên Board mỗi ngày, team họp Daily 15 phút, Burndown cập nhật theo ngày. Hết thời hạn, team Review (demo phần đã Done), Retrospective (rút kinh nghiệm) rồi hoàn thành sprint — việc chưa xong quay về backlog hoặc sang sprint kế.
Bản đồ thuật ngữ Scrum ↔ màn hình Pentara
| Thuật ngữ Scrum/Kanban | Trong Pentara | Ai thao tác |
|---|---|---|
| Product Backlog | Tab Backlog của dự án — khối “Backlog: công việc chưa thuộc sprint nào” | Mọi thành viên tạo việc; PM sắp ưu tiên |
| Sprint / Sprint Backlog | Tab Backlog — mỗi khối sprint (Kế hoạch / Đang chạy / Đã hoàn thành); trang Chi tiết sprint | PM hoặc Điều phối dự án tạo, bắt đầu, hoàn thành sprint; kéo việc vào/ra sprint |
| Sprint Goal | Trường Mục tiêu khi tạo sprint, hiện dưới tên sprint | PM hoặc Điều phối dự án |
| Task / User Story / Bug | Công việc loại Story, Task hoặc Bug; mã dạng UMS-12 | Mọi thành viên |
| Subtask | Task con trong chi tiết công việc (1 cấp) | Mọi thành viên |
| Story Point | Trường Story point của công việc | Team ước lượng, PM chốt |
| Kanban Board · cột · WIP | Tab Board — cột Backlog, To Do, In Progress, Review, Done (tùy chỉnh được) và giới hạn WIP | Thành viên kéo thả; PM sửa cột |
| Daily Scrum | Họp 15 phút trước Board (lọc “Sprint đang chạy”) và trang Công việc của tôi | Cả team; Điều phối dự án chủ trì |
| Vai trò trong dự án | Cài đặt dự án › Thành viên: Quản lý dự án · Điều phối dự án · Thành viên · Người xem (khách hàng dùng cổng riêng) | PM hoặc Quản trị viên gán |
| Burndown / Velocity | Trang Chi tiết sprint và tab Báo cáo | Cả team xem; PM phân tích |
| Sprint Review / Retro | Báo cáo và danh sách việc Done của sprint làm tài liệu họp | Cả team |
| Epic / Theme | Không có Epic — dùng Phân hệ (Đào tạo, Khảo thí…) và Nhãn để nhóm việc | PM quản lý phân hệ và nhãn |
| Service desk / ticket | Yêu cầu khách hàng (cổng khách hàng, API) với SLA phản hồi; tiếp nhận rồi chuyển thành task | Khách gửi; PM và thành viên tiếp nhận |